Pzzng Purpose#3wrwr

ME

Cấp 421 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min952,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

41 LP

60W · 60L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 12 / 5
CS/min7,9DPM999,4
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 13 / 13
CS/min5,6DPM875,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 12 / 14
CS/min6,6DPM718,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 9 / 6
CS/min6,7DPM762,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 11 / 8
CS/min5,7DPM1.280,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 14
CS/min1,6DPM758,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 3 / 7
CS/min7,4DPM1.666,9
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 1 / 3
CS/min8,1DPM1.071,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 14 / 4
CS/min6,5DPM798,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 9 / 9
CS/min8,5DPM661
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 4 / 1
CS/min6,9DPM715,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 4
CS/min5,7DPM734
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 4
CS/min8,6DPM834,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 13 / 5
CS/min5,8DPM813,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 0 / 3
CS/min8,1DPM844,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 3 / 3
CS/min8,4DPM1.495,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
13 / 3 / 7
CS/min7,7DPM1.451,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
9 / 18 / 3
CS/min4,6DPM825,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
8 / 4 / 9
CS/min7,3DPM1.177,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 9 / 0
CS/min5,6DPM446,8