SamiraKilledYou#7600

ME

Cấp 374 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
78,9%
15 / 4Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min1.550,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

14 LP

123W · 118L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
29 / 12 / 14
CS/min8DPM2.790,9
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
21 / 11 / 14
CS/min8,2DPM1.929,6
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 14 / 11
CS/min6,3DPM1.424,9
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 9 / 1
CS/min7,8DPM652,8
Smolder
Smolder
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 1
CS/min—DPM—
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 8 / 12
CS/min7,5DPM835,8
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
2 / 1 / 0
CS/min8,6DPM447,7
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 12 / 12
CS/min7,1DPM1.285,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
26 / 8 / 11
CS/min8,6DPM2.667
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
32 / 12 / 20
CS/min7,3DPM2.613,2
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 12 / 6
CS/min7,6DPM1.172,9
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
24 / 10 / 11
CS/min8DPM1.659,1
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 19
CS/min6,7DPM1.335,6
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 13 / 7
CS/min6,7DPM1.034,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
13 / 9 / 12
CS/min5,2DPM992
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 8 / 19
CS/min8,6DPM1.314,3
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
22 / 5 / 13
CS/min9,9DPM1.663,9
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 12
CS/min8,3DPM1.312,7
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 9 / 15
CS/min6,8DPM1.168,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 9 / 16
CS/min8,1DPM1.543,2