Washed upp#MENA

ME

Cấp 651 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
64,7%
11 / 6Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min1.045

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

52W · 54L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 6
CS/min9,2DPM1.017,2
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 3 / 2
CS/min8,9DPM533,4
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 3 / 8
CS/min6,9DPM1.432,2
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 7 / 4
CS/min6,7DPM1.222,5
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 3 / 10
CS/min8,3DPM907,6
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 4 / 5
CS/min10,6DPM1.194,1
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 2
CS/min6,5DPM791,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 12
CS/min8,6DPM1.198,4
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
12 / 12 / 11
CS/min6,7DPM1.375,6
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 8 / 7
CS/min8,7DPM709,4
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 8
CS/min5,4DPM542,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 5 / 6
CS/min9DPM1.123,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 11 / 13
CS/min6,8DPM1.042,3
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 4 / 11
CS/min7,8DPM1.354
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 2 / 8
CS/min7,6DPM976
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 9
CS/min7,1DPM503,8
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 7 / 10
CS/min8,7DPM1.415,1