Wukong#1999

ME

Cấp 91 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
73,7%
14 / 5Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.235,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

14 LP

145W · 141L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 10 / 7
CS/min6DPM745
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 7 / 3
CS/min9,8DPM1.336,9
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 13 / 6
CS/min6,9DPM1.610,8
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 10
CS/min8,7DPM1.002,5
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 3 / 0
CS/min5,5DPM528,1
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 16 / 6
CS/min7,7DPM1.295,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 14
CS/min6,7DPM885,2
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 7
CS/min8,6DPM1.216,8
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 18 / 11
CS/min6,2DPM1.449
Volibear
Volibear
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 5 / 0
CS/min10,3DPM1.641,8
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 7
CS/min8,8DPM1.275,3
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 12 / 6
CS/min7,9DPM1.247,3
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 8 / 0
CS/min8,6DPM1.403,4
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 10
CS/min6,8DPM987,4
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 11 / 7
CS/min5,1DPM833,4
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 10 / 9
CS/min8,2DPM2.586,9
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 6
CS/min7,2DPM635
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 5
CS/min7DPM859,9
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 10 / 5
CS/min8,2DPM1.154,2