Xerath gaming#19997

ME

Cấp 98 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min5,6
Sát thương lên tướng/min773,1

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 16:41 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 14:14 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

411 LP

112W · 80L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 192 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 4
CS/min6,6DPM777,2
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 1
CS/min7,4DPM671,1
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 11 / 20
CS/min1,2DPM173,3
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 6 / 4
CS/min7,9DPM714,7
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 5
CS/min6,6DPM942,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 8
CS/min6,9DPM771,8
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 17
CS/min0,8DPM358,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 2 / 4
CS/min7,8DPM778,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 17
CS/min1,8DPM885,2
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 6 / 16
CS/min1,1DPM280,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 0 / 5
CS/min9,2DPM927,4
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
18 / 3 / 9
CS/min7,3DPM1.254,4
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 12 / 6
CS/min1,7DPM646,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 1 / 1
CS/min7,8DPM373,4
Xerath
Xerath
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 1
CS/min8,6DPM907,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 8 / 14
CS/min6,2DPM1.234,3
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 9
CS/min7,6DPM939,9
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 4 / 3
CS/min8,2DPM1.045,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 4 / 7
CS/min7,2DPM990,6