Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
DIAMOND III
39 LP
419W · 400L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 819 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM643,4
6,1/min Farm45% Tham gia hạ gục17.725 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Warwick · Jungle · 9/5/11Dr. Mundo · Top · 8/2/5Ahri · Middle · 5/4/13Jhin · Bottom · 13/5/14Sylas · Support · 9/6/14Darius · Top · 3/7/1Trundle · Jungle · 7/6/3Diana · Middle · 3/10/2Lucian · Bottom · 5/12/4Lux · Support · 4/9/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.117Sát thương nhận27.451Tầm nhìn16Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 13 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM382
5,1/min Farm23% Tham gia hạ gục11.422 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng9.285Sát thương nhận44.466Tầm nhìn20Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 5 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM585,3
0,9/min Farm60% Tham gia hạ gục22.516 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Kiếm Âm UKiếm Âm UGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHuyết TrảoHuyết TrảoLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongDao Hung TànDao Hung TànMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Pyke · Support · 7/5/18Dr. Mundo · Top · 9/2/9Cho'Gath · Jungle · 2/8/15Diana · Middle · 4/12/12Smolder · Bottom · 13/11/6Sona · Support · 0/9/19Shen · Top · 6/6/18Hecarim · Jungle · 6/6/16Sylas · Middle · 7/8/16Jhin · Bottom · 16/3/12
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+178%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng12.470Sát thương nhận29.878Tầm nhìn109Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM532
5,3/min Farm30% Tham gia hạ gục17.652 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày BạcGiày BạcRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátHồng NgọcHồng NgọcMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Warwick · Jungle · 7/11/7Darius · Top · 16/11/6Lux · Middle · 9/9/13Ezreal · Bottom · 12/14/13Karma · Support · 3/13/25Ngộ Không · Top · 9/12/12Hecarim · Jungle · 21/7/20Fizz · Middle · 16/7/3Ashe · Bottom · 10/9/22Braum · Support · 2/12/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 17%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng11.963Sát thương nhận55.354Tầm nhìn41Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Miss Fortune
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
1,5/min Farm0% Tham gia hạ gục231 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Miss Fortune · Bottom · 0/0/0Cho'Gath · Top · 0/0/0Nunu & Willump · Jungle · 0/0/0Fizz · Middle · 0/0/0Lux · Support · 0/0/0Sett · Top · 0/0/0Viego · Jungle · 0/0/0Zed · Middle · 0/0/0Mel · Bottom · 0/0/0Poppy · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Bottom · Cấp 1
Vàng571Sát thương nhận97Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 9 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM768,9
6,7/min Farm43% Tham gia hạ gục29.396 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.096Sát thương nhận58.803Tầm nhìn36Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 13 T · 3 D · 3 B · 2 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 6 / 23Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM458,6
6,6/min Farm56% Tham gia hạ gục15.617 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiày BạcGiày BạcMặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng12.878Sát thương nhận44.703Tầm nhìn32Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 0 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM356,6
7,1/min Farm41% Tham gia hạ gục9.754 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiày BạcGiày BạcMặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogGiáp LướiGiáp LướiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.159Sát thương nhận35.942Tầm nhìn29Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM528,7
7,4/min Farm35% Tham gia hạ gục14.399 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàCuốc ChimCuốc ChimMũi KhoanMũi KhoanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.049Sát thương nhận30.607Tầm nhìn24Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,1DPM689,6
4,1/min Farm42% Tham gia hạ gục21.758 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Twitch · Bottom · 5/7/11Akali · Top · 6/7/9Shyvana · Jungle · 16/0/9Kayle · Middle · 11/5/4Lulu · Support · 0/6/14Renekton · Top · 5/8/3Lee Sin · Jungle · 1/9/4Mel · Middle · 8/8/2Viktor · Bottom · 7/7/3Veigar · Support · 4/7/9
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.372Sát thương nhận22.637Tầm nhìn29Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nunu & Willump
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Jungle · Cấp 1
Vàng517Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM672,5
5,9/min Farm50% Tham gia hạ gục19.313 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày BạcGiày BạcRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng12.891Sát thương nhận39.693Tầm nhìn27Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 11 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM349,9
5,7/min Farm37% Tham gia hạ gục11.955 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmGiày BạcGiày BạcKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiĐai Khổng LồĐai Khổng LồĐai Khổng LồĐai Khổng LồThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 16%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.290Sát thương nhận52.280Tầm nhìn26Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 5 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 0 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM277,7
1,2/min Farm34% Tham gia hạ gục7.544 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcThợ Săn Tối ThượngGiác Quan Thứ Sáu
Áp Đảo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+94%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng6.996Sát thương nhận21.748Tầm nhìn56Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM360,2
5/min Farm52% Tham gia hạ gục9.562 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmGiày BạcGiày BạcÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangĐai Khổng LồĐai Khổng LồĐai Khổng LồĐai Khổng LồMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Nunu & Willump · Jungle · 3/8/11Mordekaiser · Top · 4/4/5Cho'Gath · Jungle · 2/3/10Lux · Middle · 11/7/7Vayne · Bottom · 12/5/7Pyke · Support · 8/8/9Dr. Mundo · Top · 6/5/2Anivia · Middle · 4/11/5Ashe · Bottom · 1/7/9Vel'Koz · Support · 13/6/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 17%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng8.990Sát thương nhận37.228Tầm nhìn16Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM254,8
1,3/min Farm33% Tham gia hạ gục4.846 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Giày BạcGiày BạcKiếm Ác XàKiếm Ác XàHuyết TrảoHuyết TrảoKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Pyke · Support · 2/4/7Garen · Top · 10/2/1Master Yi · Jungle · 7/2/4Hwei · Middle · 5/1/9Tahm Kench · Bottom · 3/4/10K'Sante · Top · 1/5/1Shyvana · Jungle · 1/5/4Zilean · Middle · 1/7/0Vayne · Bottom · 9/7/0Yuumi · Support · 0/3/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng6.439Sát thương nhận9.874Tầm nhìn30Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 5 / 23Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM588,2
6,2/min Farm64% Tham gia hạ gục21.018 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Nunu & Willump · Jungle · 5/5/23Illaoi · Top · 17/9/10Rengar · Jungle · 6/9/4Diana · Middle · 13/10/10Sivir · Bottom · 5/10/19Lulu · Support · 9/6/19Master Yi · Top · 8/14/9Akshan · Middle · 17/10/5Kalista · Bottom · 10/13/8Thresh · Support · 4/8/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng15.895Sát thương nhận66.106Tầm nhìn37Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM476,6
7,6/min Farm67% Tham gia hạ gục12.089 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiày BạcGiày BạcĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+421%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.589Sát thương nhận26.981Tầm nhìn34Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM323,4
5,1/min Farm52% Tham gia hạ gục8.866 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátĐai Khổng LồĐai Khổng LồThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 16%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng8.616Sát thương nhận39.172Tầm nhìn17Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM209,4
5,8/min Farm15% Tham gia hạ gục5.528 Sát thương lên tướng
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày BạcGiày BạcNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Udyr · Jungle · 1/6/1Illaoi · Top · 3/9/2Sylas · Middle · 1/7/1Kai'Sa · Bottom · 6/11/2Senna · Support · 2/8/6Aatrox · Top · 12/5/3Lee Sin · Jungle · 4/1/10Ahri · Middle · 6/1/10Twitch · Bottom · 16/3/7Lulu · Support · 3/3/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-66%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 17%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng8.369Sát thương nhận24.773Tầm nhìn30Tham gia hạ gục15%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →