amakk#5599

ME

Cấp 588 · Đã cập nhật 09:43

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min3,2
Sát thương lên tướng/min643,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

24 LP

472W · 464L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 4
CS/min6,2DPM722
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 4 / 4
CS/min6,3DPM588,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 11 / 3
CS/min1,9DPM649,1
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 6
CS/min1,3DPM510,3
Shaco
Shaco
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 1
CS/min—DPM—
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 8 / 21
CS/min0,8DPM296,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 11 / 10
CS/min1,2DPM481,8
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
3 / 13 / 8
CS/min7,1DPM611,4
Mordekaiser
Mordekaiser
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 8 / 1
CS/min4DPM473,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 9 / 5
CS/min5,1DPM1.028,3
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 18
CS/min1,5DPM610
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 20
CS/min1,5DPM862,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 12 / 13
CS/min2,3DPM760,8
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
2 / 4 / 1
CS/min1,7DPM461,1
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 21
CS/min2,8DPM705,1
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 24
CS/min1,8DPM863,8
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 11 / 5
CS/min4DPM411
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 13 / 10
CS/min1,9DPM723,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 14
CS/min5,8DPM685,7