draven#UAE

ME

Cấp 544 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min926,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 13/09/2026 - 15:49 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 11:00 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

0 LP

127W · 122L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 249 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 9 / 2
CS/min5,8DPM457,9
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 11 / 15
CS/min6DPM1.152,7
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 15 / 9
CS/min6,1DPM757,7
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 5
CS/min7,1DPM451,4
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
8 / 14 / 16
CS/min5,2DPM1.514,6
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 14 / 9
CS/min5,9DPM918,2
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 7
CS/min8,3DPM833,3
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 3
CS/min6,9DPM610,8
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 3 / 12
CS/min8,2DPM1.260,7
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 8 / 8
CS/min7,7DPM1.193,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 12 / 13
CS/min7,4DPM895,6
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 4
CS/min7,3DPM909,1
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 2
CS/min7,4DPM484,2
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 11 / 11
CS/min6,6DPM1.179,3
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 4
CS/min5,1DPM369,9
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 5
CS/min6,6DPM749,9
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 9 / 6
CS/min7,4DPM1.333,8
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 12 / 5
CS/min6,3DPM775,3