h3llw4y#7877

ME

Cấp 66 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
66,7%
12 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min1.090,5

Mẫu · 18Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 17/09/2026 - 10:46 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 10:19 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/18 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

461 LP

49W · 29L63% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 78 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 3 / 6
CS/min9,5DPM1.072,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 8 / 13
CS/min8DPM1.081,2
Kindred
Kindred
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 11 / 7
CS/min6,2DPM491,8
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 6 / 12
CS/min8,3DPM1.200,7
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 11 / 16
CS/min7DPM1.548,4
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 8
CS/min9,1DPM929,3
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 10 / 7
CS/min5,7DPM819,9
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
25 / 7 / 10
CS/min9DPM1.546,9
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 5 / 11
CS/min8,6DPM1.287,3
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 4
CS/min7,2DPM530,6
Kindred
Kindred
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 10
CS/min8,4DPM1.065,9
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
23 / 4 / 7
CS/min9DPM1.959,6
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 13 / 5
CS/min6,9DPM737,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 3 / 5
CS/min9,2DPM1.197
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 8
CS/min7,5DPM751,6
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 6 / 17
CS/min8,2DPM1.780,6
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 10 / 2
CS/min5,5DPM739,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 6
CS/min8,2DPM808,9