kamikaze#lool

ME

Cấp 740 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA3
CS/min1,7
Sát thương lên tướng/min418

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 23/09/2026 - 21:05 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 10:59 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

73 LP

211W · 196L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 407 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
2 / 8 / 28
CS/min1,1DPM440,2
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 23
CS/min0,7DPM445,9
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 3 / 3
CS/min2,2DPM226,4
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 2 / 16
CS/min1,6DPM273,7
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 24
CS/min0,7DPM425,4
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 5
CS/min6,6DPM492,4
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 4 / 12
CS/min1,3DPM392,8
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 8 / 26
CS/min0,8DPM521,6
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 27
CS/min0,6DPM442,4
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 11
CS/min1,3DPM331,1
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 2
CS/min2,1DPM184,5
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 22
CS/min1,6DPM535
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 6
CS/min4,8DPM550,8
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 11 / 13
CS/min0,6DPM352
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 3 / 15
CS/min1,3DPM386,2
Leona
Leona
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
3 / 8 / 25
CS/min1,1DPM484,6
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 8
CS/min1,3DPM365,6
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 7
CS/min4,9DPM379
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 9
CS/min1,3DPM390,5