mrbowaled#1995

ME

Cấp 353 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min759,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 14/09/2026 - 17:28 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 14:23 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

20 LP

110W · 100L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 210 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 10 / 10
CS/min6,2DPM1.220,1
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 11 / 9
CS/min5,9DPM761,1
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 1 / 6
CS/min8,1DPM672,5
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 7
CS/min6,7DPM827,2
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 1 / 2
CS/min7,9DPM625,1
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 11 / 6
CS/min5,1DPM553,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 3
CS/min6,3DPM542,5
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 1 / 2
CS/min5,7DPM172
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 11 / 14
CS/min7,4DPM1.091,3
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 1 / 1
CS/min8,4DPM782,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 6
CS/min7DPM550,3
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 4 / 16
CS/min6,8DPM779,5
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 18
CS/min6,1DPM710,3
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 12 / 10
CS/min6,2DPM928,3
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 11 / 18
CS/min6,7DPM1.008,2
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 10
CS/min6,6DPM846,8
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 11 / 9
CS/min5,1DPM286,9
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 3 / 10
CS/min5,3DPM401,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 3
CS/min9DPM753,8