ª ˉ#anion

NA

Cấp 96 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min655,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

576 LP

97W · 68L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 7 / 7
CS/min6DPM766,1
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 2 / 7
CS/min6,4DPM477,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 10
CS/min6,8DPM532,8
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 8
CS/min5,8DPM592,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 8 / 7
CS/min5,5DPM358,8
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 6
CS/min7DPM611
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 2
CS/min7,3DPM614,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 6 / 11
CS/min6,4DPM462,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 2 / 7
CS/min7,1DPM677,7
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 21
CS/min7,3DPM793,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 4 / 14
CS/min7,5DPM780,4
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 4
CS/min5,6DPM435,2
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 8
CS/min8,2DPM921,3
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min6,4DPM206,3
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
10 / 0 / 9
CS/min6,1DPM814,2
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 3 / 3
CS/min6,3DPM782,1
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 9 / 9
CS/min5,8DPM632,1
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 0 / 3
CS/min7DPM1.094,4
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 9
CS/min5DPM734,6