사이버 사이코알라#Euca

NA

Cấp 61 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min771,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

858 LP

90W · 60L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 3 / 13
CS/min0,9DPM307,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
2 / 3 / 0
CS/min6,4DPM389,2
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 8
CS/min8,4DPM1.092,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 6
CS/min7,7DPM426,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 6
CS/min6,6DPM722,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 14
CS/min6,8DPM593,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 8
CS/min6,3DPM508,7
Lulu
Lulu
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 6 / 14
CS/min6,5DPM939,1
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 3 / 8
CS/min9,4DPM1.345,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 5 / 4
CS/min6,1DPM781,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 7 / 16
CS/min1,3DPM678,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 5 / 10
CS/min9,2DPM988,8
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 4 / 1
CS/min10DPM767,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 8
CS/min8,2DPM853,2
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 0
CS/min8,8DPM424,8
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 6
CS/min9,1DPM938,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 11 / 13
CS/min6,3DPM1.252,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 6 / 4
CS/min7,5DPM420,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
3 / 7 / 4
CS/min9,1DPM626,9