07 TOPKING#Conq

NA

Cấp 1380 · Đã cập nhật 07:53

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min779,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

857 LP

331W · 303L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 0
CS/min7,2DPM282,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 4
CS/min9,1DPM1.314,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
6 / 10 / 7
CS/min7,4DPM874,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 7
CS/min9,2DPM683,8
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 7
CS/min6,5DPM820,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 3
CS/min7,2DPM406,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 9
CS/min6,2DPM691,3
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 3
CS/min8,6DPM747,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 3 / 7
CS/min7,9DPM684,7
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
56 min
11 / 5 / 4
CS/min8,8DPM922,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 5 / 1
CS/min8,2DPM630,2
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 1 / 10
CS/min8,4DPM819,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 2 / 8
CS/min8,2DPM1.036,9
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 2 / 4
CS/min8,4DPM1.359,6
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 1
CS/min7,1DPM508,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 0
CS/min8,1DPM484,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 1
CS/min6,4DPM331,5
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 3
CS/min7,7DPM891,7
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 1
CS/min9,1DPM702,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 12
CS/min7,9DPM775,6