Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 17 / 17 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 47,1%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 17 trận
Kha'ZixJungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,47!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,6 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 5,5 / 4,5
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,57 · 2 trận
533!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.302,22 · 2 trận
38,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,4% · 2 trận
QuinnJungle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,85!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,63 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 7,5 / 13,0
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,65 · 2 trận
1.143✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 750,73 · 2 trận
66%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,6% · 2 trận
EkkoMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,24 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,5 / 8,5 / 14,0
7,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,72 · 2 trận
1.230✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.099,33 · 2 trận
63,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50,7% · 2 trận
KatarinaMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,95!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 19,0 / 12,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,27 · 1 trận
695!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.232,09 · 1 trận
45%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,9% · 1 trận
NasusJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 6,0
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,08 · 1 trận
599!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 714,06 · 1 trận
42,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
RivenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,63✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 8,0 / 15,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,27 · 1 trận
885✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 434 · 1 trận
55,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 21,7% · 1 trận
AhriMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,14!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 7,0 / 8,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,18 · 1 trận
1.044✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 496,07 · 1 trận
48,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,7% · 1 trận
GravesJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
31,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
23,0 / 1,0 / 8,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,17 · 1 trận
1.453✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 266,93 · 1 trận
86,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14,3% · 1 trận
HecarimJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,80!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 5,0 / 1,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,6 · 1 trận
409!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 463,2 · 1 trận
56,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,6% · 1 trận
ViegoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,0 / 2,0 / 6,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,88 · 1 trận
758✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 465,99 · 1 trận
55%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,9% · 1 trận
SylasMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 9,0 / 10,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,48 · 1 trận
921✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 876,04 · 1 trận
36,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25% · 1 trận
YoneTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 10,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,37 · 1 trận
1.235✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 542,5 · 1 trận
60,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,6% · 1 trận
LockeMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
25,0 / 5,0 / 7,0
5,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,73 · 1 trận
1.776✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.419,86 · 1 trận
54,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,5% · 1 trận
AuroraMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 9,0 / 9,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,54 · 1 trận
889!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 942,27 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,7% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
3.500.393 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 17 trận