95W · 77L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 172 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM367,1
5,7/min Farm18% Tham gia hạ gục8.572 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechHỏa NgọcHỏa NgọcMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng6.961Sát thương nhận23.841Tầm nhìn21Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM679,6
6,1/min Farm50% Tham gia hạ gục22.077 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Giày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhNhẫn DoranNhẫn DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng12.172Sát thương nhận37.019Tầm nhìn37Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM656,7
8,4/min Farm46% Tham gia hạ gục13.496 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiáp GaiGiáp GaiGiáp LướiGiáp LướiHỏa NgọcHỏa NgọcMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ornn · Top · 7/3/4Fiora · Top · 2/8/1Viego · Jungle · 6/3/2Akali · Middle · 0/2/1Riven · Bottom · 2/7/5Pantheon · Support · 2/4/6Ngộ Không · Jungle · 7/2/5Twisted Fate · Middle · 0/1/4Zeri · Bottom · 9/2/6Braum · Support · 1/4/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+238%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.600Sát thương nhận22.167Tầm nhìn9Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM999,6
7,9/min Farm56% Tham gia hạ gục25.207 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Giày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryNhẫn DoranNhẫn DoranMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng9.621Sát thương nhận28.488Tầm nhìn19Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.184,9
8,1/min Farm61% Tham gia hạ gục30.807 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinChùy Phản KíchChùy Phản KíchMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+142%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
KP+119%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 27%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng13.815Sát thương nhận36.455Tầm nhìn8Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 12 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.336,2
7,3/min Farm71% Tham gia hạ gục50.844 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Yone · Middle · 10/12/7Jayce · Top · 5/7/1Udyr · Jungle · 3/6/6Seraphine · Bottom · 4/12/8Zilean · Support · 2/2/10Ahri · Top · 7/7/8Lee Sin · Jungle · 7/2/16Sylas · Middle · 3/3/8Corki · Bottom · 14/4/7Nunu & Willump · Support · 8/8/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng18.223Sát thương nhận53.128Tầm nhìn43Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM787,7
8,4/min Farm56% Tham gia hạ gục20.153 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Giày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng12.082Sát thương nhận31.286Tầm nhìn21Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
11 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.169,1
9,3/min Farm32% Tham gia hạ gục30.534 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiGươm Suy VongGươm Suy VongBúa Tiến Công Búa Tiến Công Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng14.387Sát thương nhận35.742Tầm nhìn10Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
15 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM2.070
8,3/min Farm62% Tham gia hạ gục70.622 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Suy VongGươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+139%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 26%—
Patch 16.17Middle · Cấp 18
Vàng19.974Sát thương nhận49.740Tầm nhìn21Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
11 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.132,4
8,5/min Farm57% Tham gia hạ gục34.105 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giày Giáp SắtGiày Giáp SắtGươm Suy VongGươm Suy VongĐao TímĐao TímKiếm B.F.Kiếm B.F.Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 27%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng17.423Sát thương nhận38.810Tầm nhìn33Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM460,8
8/min Farm33% Tham gia hạ gục11.634 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiàyGiàyGươm Đồ TểGươm Đồ TểÁo Choàng TímÁo Choàng TímMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng9.213Sát thương nhận23.340Tầm nhìn11Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Tryndamere
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
9 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM725,6
9/min Farm43% Tham gia hạ gục17.089 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhRìu Mãng XàRìu Mãng XàMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Tryndamere · Top · 9/5/3Gangplank · Top · 0/7/5Viego · Jungle · 3/3/6Twisted Fate · Middle · 2/6/6Yunara · Bottom · 8/6/3Lulu · Support · 0/6/9Ngộ Không · Jungle · 2/1/6Ekko · Middle · 15/0/2Jinx · Bottom · 0/4/5Karma · Support · 2/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng12.011Sát thương nhận28.314Tầm nhìn16Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM321,4
5,6/min Farm0% Tham gia hạ gục4.907 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhBúa GỗBúa GỗKhiên DoranKhiên DoranDao GămDao GămKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 15%—
Patch 16.17Top · Cấp 10
Vàng4.005Sát thương nhận15.132Tầm nhìn7Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Olaf
ThắngNormal
30 min
9 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM846,8
8,2/min Farm37% Tham gia hạ gục25.151 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmChùy Phản KíchChùy Phản KíchMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Olaf · Top · 9/7/6Ngộ Không · Top · 5/10/1Xin Zhao · Jungle · 6/8/4Akali · Middle · 7/8/4Twitch · Bottom · 6/8/8Sona · Support · 3/8/8Rek'Sai · Jungle · 13/1/12Sylas · Middle · 7/7/14Sivir · Bottom · 7/5/18Swain · Support · 5/7/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 18
Vàng14.088Sát thương nhận34.651Tầm nhìn10Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM458
7,1/min Farm27% Tham gia hạ gục12.213 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Darius · Top · 5/6/3Fiddlesticks · Jungle · 8/4/10Zilean · Middle · 1/1/10Tristana · Bottom · 10/3/4Senna · Support · 6/2/16Kennen · Top · 4/6/3Poppy · Jungle · 5/1/4Aurora · Middle · 3/7/1Kog'Maw · Bottom · 2/8/4Ezreal · Support · 2/8/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng10.675Sát thương nhận24.478Tầm nhìn19Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM525,6
8,6/min Farm39% Tham gia hạ gục14.288 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giày Thép GaiGiày Thép GaiGươm Suy VongGươm Suy VongÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcBúa Tiến Công Búa Tiến Công Cung GỗCung GỗCung GỗCung GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng10.903Sát thương nhận29.887Tầm nhìn25Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
14 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.215,2
7,4/min Farm51% Tham gia hạ gục46.743 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoRìu Mãng XàRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng22.078Sát thương nhận50.935Tầm nhìn25Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM891,9
6,9/min Farm69% Tham gia hạ gục24.335 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Syndra · Middle · 4/8/7Poppy · Top · 4/7/9Nidalee · Jungle · 14/2/10Talon · Middle · 10/2/10Caitlyn · Bottom · 12/3/9Alistar · Support · 0/2/23Ambessa · Top · 3/6/2Lee Sin · Jungle · 2/10/5Kai'Sa · Bottom · 7/8/3Milio · Support · 0/8/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng10.948Sát thương nhận23.114Tầm nhìn17Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ambessa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM650,2
7,4/min Farm54% Tham gia hạ gục18.844 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu Rụi
Pháp Thuật
Giày Xung KíchGiày Xung KíchNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMãng Xà KíchMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng13.853Sát thương nhận22.557Tầm nhìn26Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Xerath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM788,8
7,3/min Farm49% Tham gia hạ gục19.418 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+130%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng11.141Sát thương nhận13.451Tầm nhìn10Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →