Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ15 TướngTỷ lệ thắng 65%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
DariusJungle · Top
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
5,41✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,26 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 4,3 / 2,7
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,34 · 3 trận
717✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 661,92 · 3 trận
51,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,6% · 3 trận
RenektonTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 3,5 / 4,5
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,21 · 2 trận
764✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 568,46 · 2 trận
33,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,4% · 2 trận
RumbleTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,92✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 5,5
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,81 · 2 trận
852✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 625,69 · 2 trận
37,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30% · 2 trận
ZaahenTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,39 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,5 / 3,0 / 5,5
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,62 · 2 trận
1.057✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 654,18 · 2 trận
35,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,3% · 2 trận
JaxTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 6,0 / 6,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,59 · 1 trận
543!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.038,86 · 1 trận
20%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,6% · 1 trận
Cho'GathJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
13,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 0,0 / 2,0
8,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,21 · 1 trận
747✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 734,18 · 1 trận
61,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60% · 1 trận
AkaliTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,91!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,42 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 11,0 / 3,0
6,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,71 · 1 trận
734!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 927,23 · 1 trận
16,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34% · 1 trận
KennenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 3,0 / 7,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,3 · 1 trận
710!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 821,52 · 1 trận
21,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,8% · 1 trận
ShyvanaJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,20!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,0 / 10,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,16 · 1 trận
686✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 358,96 · 1 trận
48,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 85,7% · 1 trận
VolibearJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,0 / 4,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,16 · 1 trận
674!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.078,51 · 1 trận
55,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 72,4% · 1 trận
GnarTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 2,0 / 0,0
8,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,64 · 1 trận
566!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 660 · 1 trận
10%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23,8% · 1 trận
ZeriJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,91!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 11,0 / 9,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,23 · 1 trận
677!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 783,88 · 1 trận
45,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41% · 1 trận
OrnnTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 4,0 / 5,0
7,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,89 · 1 trận
440!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 930,18 · 1 trận
20%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,6% · 1 trận
AmbessaJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,83!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 6,0 / 2,0
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,92 · 1 trận
770✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 541,06 · 1 trận
55%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 71,4% · 1 trận
GwenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 4,0 / 1,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,77 · 1 trận
1.185✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 916,48 · 1 trận
9,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
8.674.813 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận