107W · 60L64% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 167 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM714,5
9,5/min Farm25% Tham gia hạ gục18.601 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng10.938Sát thương nhận25.407Tầm nhìn18Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min12,1DPM994,2
12,1/min Farm31% Tham gia hạ gục22.237 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKiếm B.F.Kiếm B.F.Cung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.393Sát thương nhận14.222Tầm nhìn21Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM422,2
6,3/min Farm24% Tham gia hạ gục6.608 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ashe · Bottom · 2/6/4Malphite · Top · 1/0/10Qiyana · Jungle · 8/1/5Sylas · Middle · 12/0/3Seraphine · Support · 2/2/15Dr. Mundo · Top · 0/2/0Talon · Jungle · 4/3/0Vel'Koz · Middle · 0/3/0Draven · Bottom · 4/8/1Blitzcrank · Support · 1/9/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-48%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.280Sát thương nhận9.031Tầm nhìn11Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM880,6
9,6/min Farm65% Tham gia hạ gục24.966 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Khăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtKiếm B.F.Kiếm B.F.Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMũ DoranMũ DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 10/2/14Yorick · Top · 1/10/7Ngộ Không · Jungle · 9/6/3Twisted Fate · Middle · 2/6/4Kalista · Bottom · 2/7/4Blitzcrank · Support · 3/8/3Yone · Top · 7/8/4Karthus · Jungle · 13/0/12Azir · Middle · 6/3/7Leona · Support · 1/4/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+388%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-80%!Cần cải thiện · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.322Sát thương nhận14.375Tầm nhìn5Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM595,6
7,9/min Farm41% Tham gia hạ gục14.800 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkCung Chạng VạngCung Chạng VạngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.550Sát thương nhận21.818Tầm nhìn25Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.619,6
8,3/min Farm68% Tham gia hạ gục39.654 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 47% · Vàng 30%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng14.609Sát thương nhận22.116Tầm nhìn27Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
2 / 18 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM509,4
5,8/min Farm26% Tham gia hạ gục22.942 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Khiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcĐai Khổng LồĐai Khổng LồGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gnar · Top · 2/18/9Graves · Jungle · 19/4/9Xerath · Middle · 4/6/17Lux · Bottom · 12/8/12Nautilus · Support · 5/6/31Jayce · Top · 15/6/10Lee Sin · Jungle · 5/8/15Viktor · Middle · 13/6/11Yunara · Bottom · 9/6/16Leona · Support · 0/17/25
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng13.657Sát thương nhận68.640Tầm nhìn41Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.063,5
8,9/min Farm41% Tham gia hạ gục43.321 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng18.270Sát thương nhận30.250Tầm nhìn36Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 3 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.424,5
9/min Farm61% Tham gia hạ gục44.705 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm Răng CưaKiếm Răng CưaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 7/3/12Kog'Maw · Top · 3/9/17Skarner · Jungle · 5/7/18LeBlanc · Middle · 11/2/14Caitlyn · Bottom · 14/8/8Bard · Support · 2/5/20Akali · Top · 6/7/2Lee Sin · Jungle · 8/10/10Rumble · Middle · 8/8/10Karma · Support · 2/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+125%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.695Sát thương nhận26.980Tầm nhìn22Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM947,5
8,4/min Farm62% Tham gia hạ gục20.845 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng10.243Sát thương nhận17.402Tầm nhìn12Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM595
6,5/min Farm38% Tham gia hạ gục13.833 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.797Sát thương nhận20.528Tầm nhìn16Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 13 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM698,6
7,5/min Farm40% Tham gia hạ gục22.098 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạKiên CườngNện Khiên
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng13.645Sát thương nhận28.878Tầm nhìn20Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.205,6
9/min Farm45% Tham gia hạ gục26.524 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkRìu Nhanh NhẹnRìu Nhanh NhẹnCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng9.205Sát thương nhận23.265Tầm nhìn20Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM789,6
8,7/min Farm59% Tham gia hạ gục20.990 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.539Sát thương nhận18.779Tầm nhìn23Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM665,7
9,1/min Farm43% Tham gia hạ gục23.855 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Áo VảiÁo VảiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zeri · Bottom · 2/8/7Dr. Mundo · Top · 1/7/1Evelynn · Jungle · 8/6/5Ryze · Middle · 8/7/9Senna · Support · 2/4/10Urgot · Top · 11/3/8Lee Sin · Jungle · 9/3/16Riven · Middle · 11/7/11Seraphine · Bottom · 1/2/18Bard · Support · 0/6/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.846Sát thương nhận28.199Tầm nhìn42Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
0 / 12 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM583,5
8,1/min Farm14% Tham gia hạ gục22.018 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạKiểm Soát Điều KiệnKiên Cường
Kiên Định
Hồng NgọcHồng NgọcCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung Chạng VạngCung Chạng VạngÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiáp LướiGiáp LướiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kalista · Bottom · 0/12/2Dr. Mundo · Top · 3/5/4Gwen · Jungle · 5/6/3Lux · Middle · 6/3/3Renata Glasc · Support · 0/7/5Ornn · Top · 3/2/11Ngộ Không · Jungle · 7/2/7Taliyah · Middle · 10/4/11Aurora · Bottom · 11/5/10Skarner · Support · 2/1/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-95%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng12.923Sát thương nhận36.791Tầm nhìn32Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 3 B · 3 GChi tiết →
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM674,6
9,6/min Farm43% Tham gia hạ gục22.893 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.908Sát thương nhận26.022Tầm nhìn53Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM677,4
6,1/min Farm42% Tham gia hạ gục16.212 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Súng Hải TặcSúng Hải TặcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmÁo Choàng TímÁo Choàng TímGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Kindred · Jungle · 6/3/5Yone · Top · 2/4/2Jarvan IV · Jungle · 3/7/6Orianna · Middle · 9/3/1Caitlyn · Bottom · 0/8/4Milio · Support · 0/4/6Zilean · Top · 7/4/7Syndra · Middle · 3/4/4Viktor · Bottom · 8/1/8Senna · Support · 2/2/16
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.552Sát thương nhận24.444Tầm nhìn32Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.141,3
9,3/min Farm41% Tham gia hạ gục31.786 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngẤn ThépẤn ThépLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriKiếm B.F.Kiếm B.F.Cung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 9/4/5Urgot · Top · 1/5/6Lee Sin · Jungle · 6/7/6Locke · Middle · 7/10/4Jhin · Bottom · 6/5/3Alistar · Support · 0/7/8Vladimir · Top · 8/6/5Ambessa · Jungle · 8/3/6Zilean · Middle · 5/5/19Sona · Support · 4/2/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.302Sát thương nhận20.350Tầm nhìn26Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,2DPM1.481,9
10,2/min Farm64% Tham gia hạ gục43.667 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Khăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+122%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng18.162Sát thương nhận36.421Tầm nhìn20Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →