1317518#NA1

NA

Cấp 149 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min829,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

273 LP

127W · 123L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 6
CS/min10DPM647,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 6
CS/min6,8DPM477,9
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 1
CS/min6,1DPM729,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 11
CS/min8,2DPM653,1
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 9
CS/min7,5DPM933,9
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 4
CS/min8,4DPM242,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
7 / 7 / 17
CS/min7,3DPM802,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
24 / 10 / 13
CS/min7,8DPM1.727,5
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 4
CS/min7,5DPM594,6
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 0 / 12
CS/min6,9DPM605,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 10
CS/min7,5DPM948,5
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 5
CS/min7,4DPM461,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 6 / 14
CS/min7,5DPM1.217,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 6 / 9
CS/min7DPM1.290,7
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 2 / 6
CS/min7,8DPM893,4
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 11 / 5
CS/min6,3DPM673,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 10 / 14
CS/min6,2DPM460,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 10 / 5
CS/min6,8DPM589,3
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 19
CS/min8DPM1.004,1