1376#miu

NA

Cấp 783 · Đã cập nhật 08:28

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA4,2
CS/min2,4
Sát thương lên tướng/min481,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

597 LP

197W · 165L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 1 / 3
CS/min1,3DPM362,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 5 / 24
CS/min0,6DPM336,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 13
CS/min1,1DPM239,9
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 8
CS/min1,2DPM814,8
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 3 / 9
CS/min1,9DPM760,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 8
CS/min7,5DPM529
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 1 / 21
CS/min1,1DPM715,4
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 4 / 15
CS/min0,5DPM167
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 28
CS/min0,8DPM408,9
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 6 / 9
CS/min6,9DPM821,4
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 9 / 14
CS/min1DPM232,3
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 0 / 24
CS/min0,9DPM351,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
18 / 4 / 11
CS/min8,8DPM1.030,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 2
CS/min1,1DPM176,8
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 2 / 8
CS/min8,6DPM1.003,2
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 10
CS/min0,6DPM160,2
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 21
CS/min1,2DPM459,8
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 1 / 13
CS/min1,1DPM329,5
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 15
CS/min0,6DPM321,1
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 2 / 24
CS/min1DPM262,2