1YO Chat Ban#MBSRY

NA

Cấp 621 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min868,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1294 LP

701W · 653L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 3
CS/min6DPM619,2
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 10
CS/min6,3DPM535,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 1 / 7
CS/min8,6DPM697,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 8 / 14
CS/min6,4DPM1.156,9
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 6 / 4
CS/min8,3DPM1.267,4
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 1 / 3
CS/min8,8DPM961
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 9
CS/min6,3DPM599,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 9 / 8
CS/min6,2DPM1.370,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 6
CS/min7,1DPM468,9
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 5
CS/min6DPM477,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 1
CS/min8,7DPM216,6
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 14
CS/min9DPM790,4
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 4 / 0
CS/min7,7DPM423,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 6 / 8
CS/min6,7DPM1.000,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 7 / 11
CS/min8,7DPM1.163,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 6 / 10
CS/min8,4DPM779,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 7 / 6
CS/min8,6DPM1.352,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 6 / 6
CS/min7,5DPM972,5
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 2
CS/min9,4DPM620,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 9
CS/min7,8DPM765,1