Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 17 / 17 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 64,7%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 17 trận
QiyanaJungle · Middle
44 Thắng · 0 Thua
100%✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
6,81✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,51 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 3,0 / 10,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,3 · 4 trận
858✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 747,02 · 4 trận
53,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55% · 4 trận
KatarinaMiddle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,82✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,6 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,3 / 5,7 / 4,0
6,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,21 · 3 trận
849✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 813,98 · 3 trận
62,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,8% · 3 trận
AhriMiddle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,5 / 0,0 / 2,5
9,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,98 · 2 trận
667✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 373,4 · 2 trận
23,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16,7% · 2 trận
SyndraMiddle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,75 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,5 / 2,0 / 1,5
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,39 · 2 trận
669✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 494,19 · 2 trận
35,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,3% · 2 trận
LeBlancMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 2,0 / 7,0
7,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,56 · 1 trận
670✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 612,9 · 1 trận
54,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,7% · 1 trận
LeonaSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,17!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 6,0 / 13,0
0,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,64 · 1 trận
260✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 251,11 · 1 trận
56,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 66,7% · 1 trận
ViktorMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 1,0 / 4,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,51 · 1 trận
977✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 324,95 · 1 trận
44%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
DianaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 3,0 / 12,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,13 · 1 trận
795!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 916,76 · 1 trận
62,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,8% · 1 trận
ZoeMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,0 / 6,0
8,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,33 · 1 trận
532!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 840,46 · 1 trận
37,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,9% · 1 trận
AuroraMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 6,0 / 9,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,78 · 1 trận
1.221✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 706,38 · 1 trận
77,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,4% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
1.884.471 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 17 trận