1st time kat#NA11

NA

Cấp 64 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min945,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

170 LP

106W · 77L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 2
CS/min6,8DPM230
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
4 / 12 / 6
CS/min7DPM688,1
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
17 / 9 / 9
CS/min7DPM1.334,7
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
20 / 7 / 9
CS/min8DPM1.785,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
15 / 8 / 6
CS/min7,5DPM1.374,4
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
16 / 8 / 10
CS/min8DPM1.412,7
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
8 / 6 / 11
CS/min8,3DPM772,8
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
9 / 12 / 7
CS/min7,1DPM892,4
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 14
CS/min6,3DPM687,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 9
CS/min8,3DPM985,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min7,9DPM108,3
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 2 / 11
CS/min8,7DPM1.245,2
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 10 / 10
CS/min6,3DPM930,5
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 8 / 4
CS/min7,6DPM841,5
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 10 / 0
CS/min6,3DPM1.018,2
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
6 / 5 / 7
CS/min9,5DPM632,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
11 / 11 / 17
CS/min8DPM1.137,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 3 / 2
CS/min0,9DPM254,1
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
0 / 8 / 1
CS/min5,8DPM312,9
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
8 / 8 / 3
CS/min6,9DPM781,7