2ºKe2#NA1

NA

Cấp 59 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA3,9
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min976,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

489 LP

73W · 46L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 2
CS/min8,5DPM659,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
49 min
16 / 5 / 17
CS/min10,3DPM1.854,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 5
CS/min6,9DPM482,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 7
CS/min9,4DPM612,8
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 2 / 23
CS/min1,2DPM372,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 3 / 7
CS/min9,6DPM746,1
Jhin
Jhin
ThắngNormal
35 min
13 / 2 / 14
CS/min7,6DPM1.530,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 9
CS/min10,8DPM827,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 0 / 5
CS/min10,9DPM769,6
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 8
CS/min6,9DPM247,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 12 / 8
CS/min7,5DPM1.023,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 7
CS/min8,7DPM969,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 5 / 4
CS/min8,5DPM739,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 2 / 8
CS/min10,7DPM1.429,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 10
CS/min8,9DPM991,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 4 / 17
CS/min9,2DPM1.049,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 7
CS/min6,9DPM752,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 10
CS/min7,9DPM759,5
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 7 / 10
CS/min9,9DPM1.129,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 3 / 7
CS/min9,3DPM1.343,3