5GUNGUNGUNGUNGUN#NA1

NA

Cấp 88 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min1.077,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

483 LP

53W · 25L68%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 13
CS/min7,2DPM1.123,3
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 8
CS/min7,2DPM956
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 5 / 0
CS/min7,6DPM295,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 2
CS/min8,9DPM1.640,8
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 2
CS/min9,8DPM691,6
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 4
CS/min9,8DPM723
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 2
CS/min8,8DPM1.018
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 2
CS/min7,9DPM830,4
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
21 / 6 / 3
CS/min10DPM2.211
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 0
CS/min9,8DPM824,4
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 2
CS/min8,8DPM906,7
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 1 / 4
CS/min9,2DPM1.199,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 2
CS/min7,9DPM628,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 10
CS/min8,9DPM2.576,3
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 5 / 12
CS/min6,6DPM910,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 7
CS/min8,1DPM561,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 8
CS/min7,7DPM451,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 6 / 1
CS/min8,6DPM869,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 10 / 3
CS/min8,8DPM745,2
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 5 / 8
CS/min9,3DPM1.465,2