5word#1234

NA

Cấp 254 · Đã cập nhật 09:28

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min2,2
Sát thương lên tướng/min359,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1120 LP

255W · 237L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 11 / 6
CS/min7,8DPM743,6
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 4
CS/min7,8DPM451,3
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 15
CS/min1DPM411,7
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 1 / 13
CS/min1,9DPM488,6
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 11
CS/min1,5DPM471,3
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 5 / 12
CS/min1,2DPM147,6
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 10
CS/min1,2DPM584,3
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 2 / 17
CS/min1,6DPM539,8
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 14
CS/min1,9DPM433,1
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 6
CS/min1,3DPM252,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 7
CS/min1,6DPM236
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 3 / 4
CS/min2,2DPM158,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 1 / 16
CS/min1,8DPM306,9
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 5 / 17
CS/min1,3DPM205,1
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 4
CS/min1,5DPM327,2
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 4 / 18
CS/min1,8DPM398,4
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 8 / 12
CS/min2DPM305,3
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 3
CS/min2,3DPM241,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 3 / 14
CS/min1,8DPM262,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 4 / 13
CS/min1,4DPM262,6