7Wylly7#NA1

NA

Cấp 908 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min993,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 02/10/2026 - 19:00 GMT-7 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 04:12 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2116 LP

594W · 536L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1130 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 5 / 7
CS/min8,8DPM794,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 6 / 2
CS/min8,1DPM1.000,3
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 10
CS/min8,8DPM1.150,4
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 11
CS/min8,3DPM1.153,5
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 10
CS/min7,6DPM1.119,5
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 5
CS/min8,5DPM817,7
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 4
CS/min8,9DPM634,7
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 3
CS/min9,9DPM756,2
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 9 / 0
CS/min8,5DPM668,5
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 8
CS/min9,2DPM1.072,1
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 3
CS/min7,5DPM923,1
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 13
CS/min8,2DPM1.049
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 1
CS/min9,1DPM1.286,8
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 8
CS/min10,7DPM680,7
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 22
CS/min8,3DPM1.432
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 11
CS/min6,7DPM701
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
15 / 10 / 14
CS/min7,8DPM1.330,1
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 1 / 6
CS/min9,4DPM863,8
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 7
CS/min7,6DPM516,2
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 12 / 7
CS/min7,7DPM1.279,1