Aatrox Jax#NA1

NA

Cấp 44 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8,7
Sát thương lên tướng/min1.006,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

94 LP

29W · 23L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 2
CS/min6,5DPM590,5
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 5 / 2
CS/min8,5DPM1.064,3
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 3
CS/min6,4DPM1.020,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 2
CS/min7,7DPM1.037,2
Olaf
Olaf
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
18 / 2 / 6
CS/min8,7DPM1.221,5
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 3
CS/min9DPM600,9
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 3
CS/min8,9DPM1.253,5
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 2 / 2
CS/min9,1DPM1.302,8
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 1
CS/min8,7DPM618,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 2
CS/min9,3DPM1.083,4
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 5 / 1
CS/min6,8DPM1.120,8
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 3 / 2
CS/min9,1DPM1.237,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 1 / 0
CS/min9,9DPM541,2
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 3 / 1
CS/min9,9DPM921,8
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 3
CS/min9DPM671,2
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 1 / 1
CS/min9,8DPM557,4
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
12 / 1 / 3
CS/min9,7DPM1.466,5
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 7 / 4
CS/min9,3DPM1.739,3
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 2
CS/min8,9DPM921,2