AddictedToBacon#TTV

NA

Cấp 1365 · Đã cập nhật 10:54

Tỷ lệ thắng
46,7%
7 / 8Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min616,5

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1402 LP

625W · 577L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 8 / 11
CS/min6,1DPM878,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 11 / 4
CS/min6,3DPM458,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 9 / 3
CS/min8,2DPM853,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 1 / 2
CS/min9,1DPM850,5
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 5
CS/min6,1DPM632,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 5 / 3
CS/min6,2DPM425,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 8 / 3
CS/min8,4DPM693
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 7
CS/min5,6DPM436,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 3
CS/min9,2DPM473,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 0
CS/min8,8DPM879,6
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 10 / 4
CS/min6DPM375,1
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 21
CS/min0,6DPM385,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 3
CS/min9,4DPM772,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 2
CS/min6,4DPM554,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 4
CS/min7,1DPM683,2
Garen
Garen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—