Admin#TOPFA

NA

Cấp 325 · Đã cập nhật 12:27

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min911,6

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

760 LP

297W · 291L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 4
CS/min8,6DPM1.016,7
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 9
CS/min8,8DPM1.037,4
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 2 / 8
CS/min8,1DPM1.037,1
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 2 / 7
CS/min8,4DPM868
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 9 / 6
CS/min6,9DPM734,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 7 / 6
CS/min6DPM1.325,1
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 11 / 12
CS/min7,4DPM728
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 3
CS/min9,1DPM447,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 4
CS/min7,8DPM522,9
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 11
CS/min8,3DPM1.420
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 5
CS/min4,4DPM912,7
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 9 / 12
CS/min6,9DPM755,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 4 / 10
CS/min6,5DPM810
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
15 / 3 / 5
CS/min7DPM1.039
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 3 / 6
CS/min6,5DPM1.115,9
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 6 / 6
CS/min7,1DPM1.127,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 0
CS/min6,7DPM950,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 7 / 4
CS/min7,4DPM612,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 1
CS/min6,1DPM899,2