Adumski#NA1

NA

Cấp 327 · Đã cập nhật 12:29

Tỷ lệ thắng
26,3%
5 / 14Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min809,4

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

580 LP

226W · 188L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 2 / 0
CS/min6DPM233,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 3 / 3
CS/min9,6DPM1.566,5
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 14 / 6
CS/min6,8DPM605,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 8 / 4
CS/min7,7DPM621,8
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 1 / 14
CS/min10DPM1.155
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 5
CS/min8DPM953,9
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 3
CS/min7,5DPM754,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 7 / 6
CS/min6,6DPM1.056,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 2 / 1
CS/min8DPM533,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 5
CS/min9,5DPM691,5
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 10 / 2
CS/min8,2DPM1.114,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 11 / 8
CS/min6,9DPM1.000,3
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 6 / 6
CS/min7,8DPM597,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 4 / 3
CS/min8DPM893
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 1
CS/min6,9DPM630
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 3
CS/min6,3DPM726,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 1
CS/min7,1DPM516,4
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 2
CS/min8,1DPM604,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 1
CS/min7,5DPM689