Affinity#8888

NA

Cấp 959 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
32,5%
13 / 27Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min3,9
Sát thương lên tướng/min577,3

Mẫu · 40Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

637 LP

462W · 444L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 4 / 16
CS/min5,8DPM1.588,6
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 2 / 5
CS/min1,3DPM332,8
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 5 / 9
CS/min1,4DPM270,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 18
CS/min0,9DPM402,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 10 / 0
CS/min7,4DPM983,7
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 8
CS/min6,8DPM709,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 9 / 6
CS/min6DPM897,4
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 3 / 25
CS/min0,8DPM328,6
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 2
CS/min5,7DPM754
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 12 / 12
CS/min7,2DPM1.223,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 3
CS/min1DPM217,1
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 20
CS/min1,2DPM427,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 7 / 7
CS/min1,7DPM302
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 6 / 5
CS/min1,8DPM197,8
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 10
CS/min7DPM871,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 7 / 10
CS/min7,5DPM747,3
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 12 / 9
CS/min0,8DPM216,2
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 11
CS/min1DPM242,3
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 18
CS/min1,4DPM296,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 5
CS/min1,1DPM433,9