Afterglow2#NA2

NA

Cấp 279 · Đã cập nhật 13:00

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min959,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

244 LP

109W · 78L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 7 / 7
CS/min8,3DPM1.234,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 11 / 10
CS/min8,4DPM1.356,4
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 3 / 7
CS/min8,8DPM1.487,3
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 9 / 0
CS/min7,6DPM872,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 6 / 7
CS/min6,3DPM448,1
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 9 / 10
CS/min6,7DPM1.062,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 7
CS/min7,6DPM826,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 10 / 5
CS/min6,9DPM661,4
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 10
CS/min9,3DPM1.084,6
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 3
CS/min7,9DPM816
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 12
CS/min0,4DPM278,3
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 4
CS/min7,5DPM1.061,5
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 7 / 14
CS/min7,9DPM1.425,4
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 4 / 6
CS/min8,5DPM1.301,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 5 / 0
CS/min9,8DPM756
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 2 / 3
CS/min11,1DPM546,3
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 10 / 4
CS/min7,3DPM1.172
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 3
CS/min8,5DPM1.165,3
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 4
CS/min8,4DPM618,1
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 10 / 4
CS/min7DPM794,5