Alpha Eagle#Top

NA

Cấp 333 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min849,3

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

727 LP

221W · 192L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min4,8DPM195,4
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 8 / 0
CS/min6,2DPM421
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 6
CS/min7,1DPM819,2
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 9
CS/min6,3DPM895,4
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
13 / 10 / 6
CS/min6,2DPM937
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
9 / 11 / 6
CS/min7,6DPM928,3
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
3 / 12 / 16
CS/min6,2DPM660,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 7 / 2
CS/min8,7DPM1.223,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
9 / 2 / 1
CS/min8,9DPM1.127,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
10 / 1 / 9
CS/min7,9DPM964,3
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
5 / 6 / 11
CS/min5,8DPM788,3
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
11 / 5 / 3
CS/min7,6DPM1.456,2
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 8 / 19
CS/min1DPM564,4
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 12 / 4
CS/min6,5DPM652,2
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 3 / 4
CS/min6,5DPM425,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 10 / 1
CS/min6,7DPM498,6
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 5 / 0
CS/min8,1DPM708,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 11 / 13
CS/min7,1DPM1.429