115W · 82L58% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 197 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM934,1
7/min Farm40% Tham gia hạ gục30.295 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giày Thép GaiGiày Thép GaiNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 9/7/5Locke · Top · 9/8/5Talon · Jungle · 6/5/9Akali · Middle · 8/5/6Samira · Bottom · 9/7/6Nautilus · Support · 0/10/16Ngộ Không · Jungle · 10/6/16Neeko · Middle · 2/7/14Vayne · Bottom · 13/5/7Rell · Support · 1/7/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.116Sát thương nhận28.366Tầm nhìn29Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM570,3
6,2/min Farm27% Tham gia hạ gục9.173 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiàyGiàyBúa GỗBúa GỗHỏa NgọcHỏa NgọcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng6.395Sát thương nhận11.519Tầm nhìn8Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Aphelios
ThuaNormal
16 min
0 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM362,4
6,3/min Farm60% Tham gia hạ gục5.630 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 8
Vàng5.251Sát thương nhận8.308Tầm nhìn7Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThuaNormal
15 min
2 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM589,4
5,3/min Farm50% Tham gia hạ gục8.939 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DoranKiếm DoranGiày XịnGiày XịnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 10
Vàng4.497Sát thương nhận13.992Tầm nhìn9Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
3 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM579,1
6,8/min Farm40% Tham gia hạ gục27.731 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.531Sát thương nhận49.359Tầm nhìn26Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 3 B · 2 GChi tiết →
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM229,9
7,8/min Farm0% Tham gia hạ gục3.624 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách CũSách CũNhẫn DoranNhẫn DoranSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-70%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.181Sát thương nhận6.731Tầm nhìn10Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM515,8
6,9/min Farm21% Tham gia hạ gục7.960 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm DàiKiếm DàiGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 3/2/0Taliyah · Jungle · 4/1/1Yasuo · Middle · 3/2/1Tristana · Bottom · 3/0/4Rell · Support · 1/0/7Aurora · Top · 2/3/0Jarvan IV · Jungle · 1/3/2Sylas · Middle · 2/2/0Lucian · Bottom · 0/3/0Janna · Support · 0/3/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.628Sát thương nhận11.523Tầm nhìn7Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM797,6
6,7/min Farm64% Tham gia hạ gục26.043 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.465Sát thương nhận36.216Tầm nhìn18Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 12 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.009,1
6,5/min Farm45% Tham gia hạ gục34.092 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.141Sát thương nhận49.686Tầm nhìn15Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM412,5
6,1/min Farm32% Tham gia hạ gục10.980 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranGươm Đồ TểGươm Đồ TểTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânHuyết TrượngHuyết TrượngRìu TiamatRìu TiamatMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.094Sát thương nhận23.641Tầm nhìn16Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.060,8
6,7/min Farm43% Tham gia hạ gục38.331 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakRìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+82%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.561Sát thương nhận49.924Tầm nhìn38Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM440,4
5,6/min Farm35% Tham gia hạ gục12.354 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.964Sát thương nhận32.160Tầm nhìn17Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM864,8
9,2/min Farm24% Tham gia hạ gục26.680 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 8/4/2Master Yi · Jungle · 13/4/10Akali · Middle · 6/5/8Jhin · Bottom · 14/4/11Nautilus · Support · 1/6/23Zaahen · Top · 4/5/5Nocturne · Jungle · 5/9/6Syndra · Middle · 7/6/2Aphelios · Bottom · 5/11/7Lulu · Support · 2/11/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.887Sát thương nhận26.403Tầm nhìn28Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.019,4
6,2/min Farm33% Tham gia hạ gục30.479 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnCuốc ChimCuốc ChimHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.240Sát thương nhận35.185Tầm nhìn16Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM773,3
7,4/min Farm32% Tham gia hạ gục23.637 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.219Sát thương nhận27.657Tầm nhìn18Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM487,5
9,9/min Farm19% Tham gia hạ gục7.426 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+119%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.582Sát thương nhận5.760Tầm nhìn9Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM378,4
6,3/min Farm14% Tham gia hạ gục10.564 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm DàiKiếm DàiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-60%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.298Sát thương nhận27.449Tầm nhìn14Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM1.084,4
6,1/min Farm26% Tham gia hạ gục24.942 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.541Sát thương nhận21.676Tầm nhìn15Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.548,8
6,3/min Farm72% Tham gia hạ gục37.739 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 7/7/6Bel'Veth · Jungle · 3/6/9Lissandra · Middle · 4/6/9Samira · Bottom · 2/5/3Janna · Support · 2/6/13Dr. Mundo · Top · 10/4/8Jarvan IV · Jungle · 8/4/14Cassiopeia · Middle · 4/4/12Lux · Bottom · 5/2/13Thresh · Support · 1/4/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+121%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+134%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 42% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng10.109Sát thương nhận34.422Tầm nhìn12Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 12 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM747,7
5,2/min Farm31% Tham gia hạ gục23.242 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aatrox · Top · 3/12/7Zac · Top · 8/8/9Lee Sin · Jungle · 9/6/11Zed · Middle · 8/6/1Sivir · Bottom · 6/8/12Sona · Support · 5/4/19Graves · Jungle · 12/7/9Taliyah · Middle · 5/3/9Yunara · Bottom · 11/5/14Braum · Support · 1/9/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.574Sát thương nhận38.283Tầm nhìn22Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →