Bandzz#NA1

NA

Cấp 661 · Đã cập nhật 16:34

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min756,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

806 LP

115W · 82L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM934,1
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Giày Thép GaiNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt SterakMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM570,3
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Khiên DoranNguyệt ĐaoGiàyBúa GỗHỏa NgọcThuốc Tái Sử DụngMắt Xanh
Aphelios
Aphelios
ThuaNormal
16 min
0 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM362,4
Lá ChắnTốc BiếnSẵn Sàng Tấn CôngCảm Hứng
Cung DoranSúng Hải TặcÁo Choàng TímMắt Xanh
Camille
Camille
ThuaNormal
15 min
2 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM589,4
Thiêu ĐốtTốc BiếnQuyền Năng Bất DiệtCảm Hứng
Tam Hợp KiếmKiếm DoranGiày XịnMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
3 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM579,1
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Móng Vuốt SterakNguyệt ĐaoRìu ĐenGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnGiáp Cai NgụcThấu Kính Viễn Thị
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM229,9
Dịch ChuyểnTốc BiếnXung Kích Bão TốCảm Hứng
Giày Khai Sáng IoniaKiếm Tai ƯơngSách CũNhẫn DoranSách CũMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM515,8
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Khiên DoranNguyệt ĐaoKiếm DàiGiàyMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM797,6
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Nguyệt ĐaoÁo Choàng GaiKiếm Điện PhongGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnHồng NgọcMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 12 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.009,1
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Mũi KhoanRìu ĐenNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânVũ Điệu Tử ThầnCuốc ChimThấu Kính Viễn Thị
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM412,5
Thiêu ĐốtTốc BiếnQuyền Năng Bất DiệtChuẩn Xác
Kiếm DoranGươm Đồ TểTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânHuyết TrượngRìu TiamatMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.060,8
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Móng Vuốt SterakRìu ĐenNguyệt ĐaoGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM440,4
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Khiên DoranNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiày Thép GaiẤn ThépBúa Chiến CaulfieldMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM864,8
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiKiếm DàiMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.019,4
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Kiếm Điện PhongNguyệt ĐaoGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnCuốc ChimHồng NgọcMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM773,3
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiKiếm DàiHồng NgọcMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM487,5
Kiệt SứcTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Khiên DoranÁo Choàng GaiNguyệt ĐaoGiày Thép GaiKiếm DàiGậy Hung ÁcMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM378,4
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Giáo Thiên LyNguyệt ĐaoKiếm DàiGiày Thủy NgânKiếm DàiMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM1.084,4
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Kiếm Điện PhongNguyệt ĐaoGiày Thép GaiẤn ThépKiếm DàiMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.548,8
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Rìu ĐenNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldMắt Xanh
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 12 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM747,7
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcKiên Định
Rìu ĐenNguyệt ĐaoGiày Thép GaiẤn ThépBúa Chiến CaulfieldMắt Xanh