Banjito#NA1

NA

Cấp 944 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min2,7
Sát thương lên tướng/min458,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

215 LP

383W · 359L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 3
CS/min0,9DPM229,9
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 6 / 8
CS/min0,8DPM230,3
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 3 / 15
CS/min1,3DPM226,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 6
CS/min0,5DPM115,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaNormal
35 min
17 / 11 / 12
CS/min8,2DPM1.283,3
Jhin
Jhin
ThắngNormal
25 min
18 / 4 / 9
CS/min8,2DPM1.141,9
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 19
CS/min0,9DPM211,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaNormal
15 min
0 / 3 / 3
CS/min1,5DPM326,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaNormal
16 min
0 / 2 / 0
CS/min7,6DPM207
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaNormal
16 min
1 / 2 / 0
CS/min8,3DPM357,9
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 0 / 1
CS/min1,6DPM93,2
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 18
CS/min0,7DPM244,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 15
CS/min0,7DPM183,8
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
1 / 9 / 26
CS/min0,6DPM196,4
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 4 / 11
CS/min0,7DPM260,1
Pyke
Pyke
ThắngNormal
36 min
26 / 6 / 13
CS/min1DPM1.109,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngNormal
17 min
4 / 1 / 8
CS/min1,6DPM419,9
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 17
CS/min1,1DPM249,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaNormal
32 min
8 / 7 / 5
CS/min8,6DPM933,6