Baobei#Candy

NA

Cấp 1014 · Đã cập nhật 10:29

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min5
Sát thương lên tướng/min717,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

760 LP

170W · 146L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 14
CS/min0,7DPM395,9
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 10 / 10
CS/min6,1DPM1.064,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 12 / 23
CS/min1DPM408,6
Hwei
Hwei
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 1 / 9
CS/min1DPM215,2
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 1 / 4
CS/min9,2DPM474,1
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 3 / 12
CS/min6,3DPM690,8
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 9 / 10
CS/min4,8DPM1.045,6
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 6
CS/min6,5DPM975
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 17
CS/min7,7DPM1.049
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 8 / 27
CS/min0,7DPM243
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 4 / 9
CS/min5,3DPM974,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 11 / 6
CS/min6,6DPM749,8
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 4
CS/min8,3DPM604,2
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 13
CS/min0,5DPM273,3
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 7
CS/min7,8DPM1.007,6
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 2 / 1
CS/min7,2DPM519,7
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 8 / 17
CS/min7,3DPM1.430,3
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 8
CS/min0,9DPM307,2
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 1 / 7
CS/min8,5DPM508,7