306W · 265L54% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 571 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM661,3
7,6/min Farm37% Tham gia hạ gục25.284 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.480Sát thương nhận33.091Tầm nhìn35Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.270,3
8,6/min Farm51% Tham gia hạ gục46.006 Sát thương lên tướng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Huyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng20.609Sát thương nhận32.853Tầm nhìn23Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
19 / 1 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.062,3
7,2/min Farm51% Tham gia hạ gục27.726 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+457%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 26%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng15.823Sát thương nhận22.071Tầm nhìn32Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 2 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM594,1
8,4/min Farm51% Tham gia hạ gục16.398 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+104%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.458Sát thương nhận18.724Tầm nhìn25Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM637,9
5,8/min Farm37% Tham gia hạ gục25.188 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Locke · Top · 10/10/6Anivia · Top · 11/8/14Kha'Zix · Jungle · 20/8/11Orianna · Middle · 11/7/20Yunara · Bottom · 6/11/14Janna · Support · 1/9/30Master Yi · Jungle · 14/13/13Katarina · Middle · 12/12/18Vel'Koz · Bottom · 7/5/11Seraphine · Support · 0/9/28
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng16.911Sát thương nhận46.314Tầm nhìn36Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.147,8
7,3/min Farm73% Tham gia hạ gục32.807 Sát thương lên tướng
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcLưỡi HáiLưỡi HáiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.886Sát thương nhận16.585Tầm nhìn16Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM609,7
9,5/min Farm27% Tham gia hạ gục13.728 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.149Sát thương nhận13.817Tầm nhìn12Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM505
6,5/min Farm41% Tham gia hạ gục15.850 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Senna · Bottom · 3/6/11Ngộ Không · Top · 9/7/5Viego · Jungle · 8/10/5Sion · Middle · 6/9/13Pyke · Support · 8/6/8Yone · Top · 6/9/10Darius · Jungle · 11/6/12Diana · Middle · 3/12/7Jhin · Bottom · 11/4/10Lux · Support · 7/3/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.842Sát thương nhận16.621Tầm nhìn23Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.261,1
8,1/min Farm55% Tham gia hạ gục30.897 Sát thương lên tướng
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.255Sát thương nhận13.978Tầm nhìn25Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM749,4
6,9/min Farm69% Tham gia hạ gục21.759 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng12.743Sát thương nhận33.294Tầm nhìn25Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM767,1
8/min Farm76% Tham gia hạ gục19.677 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongLưỡi HáiLưỡi HáiSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.647Sát thương nhận14.105Tầm nhìn24Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM516,1
7,9/min Farm43% Tham gia hạ gục14.770 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoCung XanhCung XanhCung DoranCung DoranĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Lucian · Bottom · 3/8/6Hwei · Top · 3/2/15Kayn · Jungle · 11/4/10Yone · Middle · 6/7/7Kai'Sa · Bottom · 13/4/7Nautilus · Support · 2/4/22Jax · Top · 5/7/2Ngộ Không · Jungle · 6/7/5Sylas · Middle · 7/5/5Rell · Support · 0/8/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.284Sát thương nhận18.996Tầm nhìn26Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM262,8
1,1/min Farm42% Tham gia hạ gục9.214 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày BạcGiày BạcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-69%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+232%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 16
Vàng12.762Sát thương nhận32.195Tầm nhìn94Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.378,4
7,5/min Farm61% Tham gia hạ gục47.785 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Thần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMũi KhoanMũi KhoanLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Ezreal · Bottom · 8/5/9Olaf · Top · 8/10/5Lee Sin · Jungle · 7/9/13Viktor · Middle · 4/6/13Zilean · Support · 1/6/15Zaahen · Top · 9/9/8Briar · Jungle · 9/2/7Akali · Middle · 13/4/7Swain · Bottom · 1/5/10Sylas · Support · 4/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.793Sát thương nhận17.773Tầm nhìn27Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 1 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.135,9
7,9/min Farm63% Tham gia hạ gục27.905 Sát thương lên tướng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriCung DoranCung DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+658%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng14.847Sát thương nhận15.421Tầm nhìn23Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM684,7
7/min Farm25% Tham gia hạ gục19.525 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcCung DoranCung DoranCuốc ChimCuốc ChimGươm Đồ TểGươm Đồ TểNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.257Sát thương nhận22.011Tầm nhìn15Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM866,2
7,2/min Farm47% Tham gia hạ gục29.798 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng16.482Sát thương nhận29.028Tầm nhìn20Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM722,9
6,9/min Farm38% Tham gia hạ gục21.796 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmLưỡi HáiLưỡi HáiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Aphelios · Bottom · 4/9/7Riven · Top · 5/3/7Graves · Jungle · 5/4/9Twisted Fate · Middle · 8/0/11Senna · Support · 7/1/15Aurelion Sol · Top · 3/6/4Bel'Veth · Jungle · 6/7/4Galio · Middle · 1/5/5Jinx · Bottom · 6/8/6Seraphine · Support · 1/3/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.032Sát thương nhận22.334Tầm nhìn22Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM685,3
6,4/min Farm23% Tham gia hạ gục24.992 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànĐốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáMũ DoranMũ DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.529Sát thương nhận42.873Tầm nhìn35Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM748,7
7,5/min Farm54% Tham gia hạ gục23.323 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.192Sát thương nhận26.356Tầm nhìn21Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →