Chyvalor#279

NA

Cấp 534 · Đã cập nhật 16:32

Tỷ lệ thắng
41,2%
7 / 10Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min8
Sát thương lên tướng/min601,6

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

809 LP

186W · 160L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 9 / 5
CS/min7,7DPM337,1
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 13 / 13
CS/min5,8DPM697,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 1
CS/min9,7DPM744,6
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 6
CS/min8DPM545,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 3 / 6
CS/min6,5DPM484,9
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 8
CS/min7,3DPM671,9
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 11 / 2
CS/min7,6DPM408,6
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 8 / 5
CS/min8,7DPM656,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 11
CS/min6DPM522,8
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 7
CS/min9,2DPM927,7
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 4 / 1
CS/min8,7DPM719,5
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 2
CS/min9,2DPM734,7
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 6
CS/min7DPM641,8
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 5 / 8
CS/min10,1DPM611,4
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 3
CS/min10DPM535,1
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 0
CS/min7,9DPM701,8
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 10 / 5
CS/min8,2DPM341,4