Damonte#REAL

NA

Cấp 106 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min935,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 21/09/2026 - 20:46 GMT-7 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 13:18 GMT-7

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2586 LP

425W · 281L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 706 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 3
CS/min7,5DPM696,5
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 8 / 7
CS/min7DPM1.116,8
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 8 / 6
CS/min7,2DPM1.491,4
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 4 / 4
CS/min10,1DPM805
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 9
CS/min7,9DPM1.110,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 6
CS/min8,3DPM653,8
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 6 / 0
CS/min6,4DPM497,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 6 / 7
CS/min5,9DPM1.043,4
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 5
CS/min8,9DPM562,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 5 / 5
CS/min7,2DPM752,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 2 / 5
CS/min8,9DPM1.155,2
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 7 / 2
CS/min8,2DPM849,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 0
CS/min8DPM684,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 3 / 5
CS/min6,9DPM1.120,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 2
CS/min9,4DPM868,9
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 6 / 5
CS/min8,3DPM1.354,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 8 / 3
CS/min8,5DPM1.236,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 2
CS/min8,7DPM578
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 3 / 5
CS/min8,8DPM832,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 2
CS/min7,5DPM838,4