Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
733 LP
319W · 326L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 645 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM688,2
8,5/min Farm55% Tham gia hạ gục18.869 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.961Sát thương nhận22.870Tầm nhìn28Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM204,7
1,2/min Farm70% Tham gia hạ gục5.049 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 2/9/12Nasus · Top · 4/9/3Lee Sin · Jungle · 3/12/7Katarina · Middle · 4/6/3Kai'Sa · Bottom · 7/3/5Yone · Top · 3/6/12Master Yi · Jungle · 26/2/4Kassadin · Middle · 4/1/12Draven · Bottom · 4/5/7Pantheon · Support · 2/6/22
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+405%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.049Sát thương nhận19.488Tầm nhìn77Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM564
8,3/min Farm70% Tham gia hạ gục12.879 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanGươm Đồ TểGươm Đồ TểThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.410Sát thương nhận16.861Tầm nhìn12Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.180
8,2/min Farm56% Tham gia hạ gục33.826 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 5/7/4Renekton · Top · 3/4/6Kindred · Jungle · 4/5/4Ekko · Middle · 4/4/3Morgana · Support · 0/9/8Dr. Mundo · Top · 0/6/5Jarvan IV · Jungle · 10/1/11Sylas · Middle · 8/2/9Kai'Sa · Bottom · 11/3/12Alistar · Support · 0/4/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.083Sát thương nhận24.513Tầm nhìn12Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM793
8,5/min Farm50% Tham gia hạ gục18.423 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiáp GaiGiáp GaiÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ornn · Top · 2/3/7Dr. Mundo · Top · 4/4/0Ngộ Không · Jungle · 0/5/1Nasus · Middle · 1/4/0Tristana · Bottom · 2/1/0Brand · Support · 1/4/2Shyvana · Jungle · 9/0/6Viktor · Middle · 4/2/4Caitlyn · Bottom · 2/2/4Nami · Support · 1/1/8
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.235Sát thương nhận23.525Tầm nhìn15Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM499
8,9/min Farm39% Tham gia hạ gục14.395 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng TímÁo Choàng TímCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.230Sát thương nhận24.788Tầm nhìn14Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,8DPM932,5
11,8/min Farm75% Tham gia hạ gục19.024 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 9/2/3Twisted Fate · Top · 1/0/3Dr. Mundo · Jungle · 1/1/2Pantheon · Middle · 5/0/8Blitzcrank · Support · 0/1/9Zilean · Top · 0/3/0Cho'Gath · Jungle · 1/4/1Syndra · Middle · 3/4/1Jinx · Bottom · 0/3/0Braum · Support · 0/2/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+224%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng14.001Sát thương nhận10.739Tầm nhìn8Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Bottom · Cấp 1
Vàng513Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM882,3
8/min Farm66% Tham gia hạ gục25.498 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ryze · Middle · 8/6/15Sett · Top · 3/8/10Sylas · Jungle · 3/7/10Vel'Koz · Middle · 9/3/4Twitch · Bottom · 13/8/2Leona · Support · 1/9/13Aatrox · Top · 4/7/4Lee Sin · Jungle · 14/6/12Jhin · Bottom · 6/6/14Sona · Support · 3/4/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+80%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+113%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng12.380Sát thương nhận30.993Tầm nhìn24Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 9 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.212,8
7,7/min Farm70% Tham gia hạ gục31.978 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.715Sát thương nhận25.724Tầm nhìn20Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM407,6
8,8/min Farm45% Tham gia hạ gục12.011 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.023Sát thương nhận17.704Tầm nhìn17Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM836,6
8,6/min Farm58% Tham gia hạ gục21.458 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.263Sát thương nhận21.673Tầm nhìn13Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM288,1
7,9/min Farm16% Tham gia hạ gục6.603 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Olaf · Top · 3/3/1Lillia · Jungle · 12/2/8Lux · Middle · 4/3/11Kai'Sa · Bottom · 5/3/3Milio · Support · 1/2/11Akali · Top · 5/5/0Skarner · Jungle · 1/5/9Nasus · Middle · 5/6/1Yunara · Bottom · 2/4/3Blitzcrank · Support · 0/5/6
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng11.337Sát thương nhận18.453Tầm nhìn17Tham gia hạ gục16%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM767,8
7,3/min Farm36% Tham gia hạ gục17.505 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.434Sát thương nhận26.631Tầm nhìn14Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM1.099,3
9,6/min Farm63% Tham gia hạ gục25.118 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCuốc ChimCuốc ChimKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yunara · Bottom · 6/4/4Gwen · Top · 5/3/0Bel'Veth · Jungle · 3/3/5Viktor · Middle · 0/5/1Renata Glasc · Support · 2/2/10Ambessa · Top · 3/3/2Master Yi · Jungle · 4/3/2Sylas · Middle · 8/1/2Draven · Bottom · 2/5/3Nautilus · Support · 0/4/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.074Sát thương nhận16.234Tầm nhìn10Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,9DPM776,6
11,9/min Farm67% Tham gia hạ gục23.466 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.447Sát thương nhận21.341Tầm nhìn15Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM561,4
7,7/min Farm40% Tham gia hạ gục16.617 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauTro Tàn Định MệnhTro Tàn Định MệnhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+274%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+80%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng11.930Sát thương nhận24.828Tầm nhìn28Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM369,2
7,5/min Farm30% Tham gia hạ gục9.340 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongKhiên DoranKhiên DoranÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.287Sát thương nhận32.086Tầm nhìn16Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.028,6
9,3/min Farm60% Tham gia hạ gục39.619 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Thủy NgânĐao Thủy NgânCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 17/6/9Gnar · Top · 3/3/16Lee Sin · Jungle · 8/9/18Fizz · Middle · 13/8/10Thresh · Support · 2/11/24Yasuo · Top · 6/12/5Jayce · Jungle · 4/9/14Syndra · Middle · 11/5/3Draven · Bottom · 13/9/6Seraphine · Support · 3/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+115%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng24.773Sát thương nhận29.632Tầm nhìn37Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM414,3
8/min Farm17% Tham gia hạ gục6.367 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Middle · 1/7/0Singed · Top · 2/5/1Kha'Zix · Jungle · 1/2/2Aphelios · Bottom · 1/7/0Leona · Support · 1/2/2Vayne · Top · 4/3/0Ivern · Jungle · 0/1/7Aurora · Middle · 5/1/1Samira · Bottom · 9/1/3Pyke · Support · 4/0/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-96%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-84%!Cần cải thiện · So sánh
KP-65%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 10
Vàng5.054Sát thương nhận12.469Tầm nhìn2Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →