605W · 599L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1204 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM976
9,1/min Farm27% Tham gia hạ gục31.525 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiáp LướiGiáp LướiLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Udyr · Jungle · 2/5/1Sion · Top · 1/12/2Ambessa · Middle · 4/3/1Brand · Bottom · 4/12/2Nidalee · Support · 0/7/6Dr. Mundo · Top · 8/3/6Rek'Sai · Jungle · 6/0/17LeBlanc · Middle · 5/2/6Draven · Bottom · 18/3/7Alistar · Support · 2/3/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng12.287Sát thương nhận32.155Tầm nhìn34Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.399,7
8,5/min Farm35% Tham gia hạ gục53.980 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày BạcGiày BạcQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Udyr · Top · 7/3/6Lee Sin · Jungle · 7/12/14Locke · Middle · 6/12/4Swain · Bottom · 6/6/17Jhin · Support · 11/7/9K'Sante · Top · 6/10/13Hecarim · Jungle · 20/12/10Orianna · Middle · 10/1/16Yunara · Bottom · 4/7/8Lulu · Support · 0/8/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.813Sát thương nhận85.736Tầm nhìn30Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 5 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM822
7,2/min Farm53% Tham gia hạ gục32.552 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng15.200Sát thương nhận36.346Tầm nhìn52Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 0 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.379,7
9,8/min Farm67% Tham gia hạ gục47.785 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+852%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng18.492Sát thương nhận33.029Tầm nhìn39Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM404,3
8/min Farm38% Tham gia hạ gục7.681 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiàyGiàyPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng8.092Sát thương nhận18.353Tầm nhìn13Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
1 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM353,7
8,4/min Farm25% Tham gia hạ gục4.869 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiàyGiàyPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 10
Vàng5.039Sát thương nhận8.682Tầm nhìn19Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM699,8
7,1/min Farm28% Tham gia hạ gục18.859 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụHồng NgọcHồng NgọcSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.933Sát thương nhận35.758Tầm nhìn25Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM711,5
8,9/min Farm47% Tham gia hạ gục21.084 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụSách CũSách CũSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.055Sát thương nhận26.473Tầm nhìn31Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM435,2
7,1/min Farm55% Tham gia hạ gục10.720 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiàyGiàyGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmHỏa NgọcHỏa NgọcNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Udyr · Jungle · 5/5/1Yone · Top · 1/9/3Aurelion Sol · Middle · 5/3/3Ezreal · Bottom · 0/10/1Bard · Support · 0/8/4Ambessa · Top · 6/1/6Jarvan IV · Jungle · 2/2/10Xerath · Middle · 3/4/9Draven · Bottom · 24/1/3Thresh · Support · 0/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng9.499Sát thương nhận22.174Tầm nhìn26Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM350
7/min Farm0% Tham gia hạ gục5.308 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày BạcGiày BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 9
Vàng4.836Sát thương nhận10.614Tầm nhìn9Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 0 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM630,3
9/min Farm40% Tham gia hạ gục15.977 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+232%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.768Sát thương nhận19.762Tầm nhìn33Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.493
8,3/min Farm67% Tham gia hạ gục51.086 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày BạcGiày BạcPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+123%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng15.626Sát thương nhận39.102Tầm nhìn37Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM624,8
7,7/min Farm30% Tham gia hạ gục17.868 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.250Sát thương nhận30.827Tầm nhìn40Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM700,2
6,1/min Farm36% Tham gia hạ gục23.072 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.276Sát thương nhận43.979Tầm nhìn34Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM619,7
7,5/min Farm36% Tham gia hạ gục18.023 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.290Sát thương nhận32.587Tầm nhìn29Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.055,6
9/min Farm41% Tham gia hạ gục26.178 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày BạcGiày BạcGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênNhẫn DoranNhẫn DoranHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.701Sát thương nhận23.160Tầm nhìn26Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM403,5
8,1/min Farm0% Tham gia hạ gục6.241 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiàyGiàyGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Dr. Mundo · Top · 0/3/0Pantheon · Top · 3/1/3Gwen · Jungle · 3/0/1Nasus · Middle · 2/0/0Miss Fortune · Bottom · 12/2/3Alistar · Support · 3/1/12Karthus · Jungle · 1/4/0Viktor · Middle · 0/2/1Caitlyn · Bottom · 2/7/1Lux · Support · 1/7/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-67%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.665Sát thương nhận21.906Tầm nhìn5Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM386,5
9,3/min Farm17% Tham gia hạ gục7.027 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày BạcGiày BạcMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp LướiGiáp LướiĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.952Sát thương nhận11.276Tầm nhìn14Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 4 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.222,7
8,4/min Farm43% Tham gia hạ gục44.260 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGậy Bùng NổGậy Bùng NổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Udyr · Top · 4/4/17Gwen · Top · 8/8/4Lee Sin · Jungle · 7/9/15Twisted Fate · Middle · 0/13/12Yunara · Bottom · 19/9/8Shen · Support · 3/10/23Jax · Jungle · 13/6/16LeBlanc · Middle · 14/8/7Kai'Sa · Bottom · 18/10/10Blitzcrank · Support · 0/9/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.193Sát thương nhận52.427Tầm nhìn33Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM933,8
9,3/min Farm40% Tham gia hạ gục25.866 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày BạcGiày BạcGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ