HUNCHO HECAKING#HECA

NA

Cấp 232 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3
CS/min8
Sát thương lên tướng/min1.004,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 05/10/2026 - 16:41 GMT-7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 05:33 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2060 LP

167W · 117L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 284 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 3
CS/min7,5DPM473,1
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 5 / 5
CS/min6,9DPM494,9
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 9
CS/min8,2DPM887,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 9 / 0
CS/min5,9DPM628,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 9 / 1
CS/min5,8DPM845,9
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 9 / 4
CS/min8,1DPM885,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 1 / 4
CS/min9,3DPM434,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 9
CS/min7DPM518,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 9 / 13
CS/min7,5DPM1.196,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 6 / 10
CS/min9,2DPM1.369,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 8 / 15
CS/min7,9DPM1.196,5
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
24 / 5 / 8
CS/min7,9DPM1.607,7
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
19 / 4 / 7
CS/min9,2DPM1.183,6
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 6
CS/min8,5DPM591,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 1 / 10
CS/min9,3DPM1.179,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 5 / 5
CS/min6,9DPM352,4
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
32 / 8 / 6
CS/min8DPM1.966,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 2 / 4
CS/min7,1DPM919,2
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 3 / 5
CS/min8,1DPM741,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
19 / 4 / 13
CS/min9,9DPM1.693,7