Hatsune Neeko#NA1

NA

Cấp 671 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min672,1

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 06/10/2026 - 08:25 GMT-7 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 13:53 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1451 LP

845W · 808L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1653 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 12 / 3
CS/min6,8DPM768,4
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 10 / 7
CS/min7,7DPM636,4
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 6 / 4
CS/min8,2DPM709,4
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 10 / 6
CS/min6,4DPM470,3
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 4 / 4
CS/min9,1DPM703,3
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 2 / 7
CS/min8,8DPM698,9
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 1 / 0
CS/min6,5DPM245,1
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 1 / 5
CS/min9,7DPM890,5
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 13
CS/min1,1DPM551,4
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 5 / 4
CS/min9,3DPM534,3
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 4 / 8
CS/min8,5DPM850,7
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 5 / 4
CS/min7,7DPM739,9
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 12
CS/min7,2DPM495,5
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 1 / 10
CS/min6DPM334,4
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 10
CS/min1,4DPM566,4
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 9 / 9
CS/min7,1DPM1.357,6
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 6 / 12
CS/min6DPM486,8
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 9
CS/min8,5DPM415,9
Neeko
Neeko
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
1 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 1
CS/min8,3DPM743,2