Kirby#WRLD

NA

Cấp 841 · Đã cập nhật 12:02

Tỷ lệ thắng
20%
4 / 16Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min793,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

214 LP

233W · 221L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 9 / 12
CS/min7,8DPM736
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 5
CS/min5,2DPM441,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 12
CS/min7DPM799,1
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
8 / 8 / 8
CS/min7,4DPM910,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 0
CS/min7,3DPM545
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 4 / 7
CS/min8,2DPM958,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 8 / 6
CS/min6,7DPM1.009,8
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 13
CS/min7DPM1.098,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 4
CS/min9,6DPM1.051,9
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
10 / 12 / 10
CS/min7,1DPM1.061,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 9
CS/min7,8DPM658,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 8 / 5
CS/min8,5DPM980,7
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 6
CS/min8DPM781,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 3 / 8
CS/min9,2DPM1.281
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 0 / 2
CS/min10,5DPM739,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 3
CS/min7,8DPM515,5
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 6 / 17
CS/min0,7DPM167,6
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 8 / 1
CS/min6,4DPM404,3
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 9 / 7
CS/min8,4DPM613,5
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 5
CS/min7,3DPM604