246W · 219L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 465 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 17
Ahri
ThuaARAM
20 min
30 / 10 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM4.423,4
5,3/min Farm91% Tham gia hạ gục90.458 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+493%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-100%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+104%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 45% · Vàng 27%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng18.631Sát thương nhận35.899Tầm nhìn0Tham gia hạ gục91%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM651,9
5,5/min Farm41% Tham gia hạ gục19.818 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sejuani · Top · 7/5/9Jarvan IV · Jungle · 5/7/20Viktor · Middle · 7/9/10Jhin · Bottom · 16/9/11Bard · Support · 4/9/20Yone · Top · 0/8/11Graves · Jungle · 3/8/18Akshan · Middle · 24/7/4Syndra · Bottom · 11/7/10Rell · Support · 1/10/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.495Sát thương nhận38.530Tầm nhìn25Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM740,3
7,4/min Farm53% Tham gia hạ gục20.198 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựĐai Khổng LồĐai Khổng LồGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.300Sát thương nhận33.377Tầm nhìn14Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM883,2
7,5/min Farm33% Tham gia hạ gục24.125 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền
Sion · Top · 3/6/2Dr. Mundo · Top · 2/3/6Ekko · Jungle · 18/3/10Taliyah · Middle · 4/4/12Tristana · Bottom · 6/3/10Thresh · Support · 2/2/17Zac · Jungle · 4/7/2Cassiopeia · Middle · 3/6/4Yunara · Bottom · 5/6/4Alistar · Support · 0/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.263Sát thương nhận53.336Tầm nhìn29Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM797
8/min Farm42% Tham gia hạ gục19.991 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày BạcGiày BạcÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sion · Top · 3/2/7Dr. Mundo · Top · 2/4/1Jarvan IV · Jungle · 4/5/8Viktor · Middle · 7/5/4Nilah · Bottom · 0/5/7Lulu · Support · 1/5/8Skarner · Jungle · 6/2/12Sylas · Middle · 6/5/7Yunara · Bottom · 7/3/6Janna · Support · 2/3/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.095Sát thương nhận41.711Tầm nhìn14Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM664,1
7,3/min Farm54% Tham gia hạ gục22.392 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtTiếp SứcVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.271Sát thương nhận53.935Tầm nhìn37Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM718,9
5,9/min Farm31% Tham gia hạ gục24.288 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtTiếp SứcVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.303Sát thương nhận46.786Tầm nhìn27Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 3 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM752,8
6,4/min Farm58% Tham gia hạ gục27.791 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựTim BăngTim BăngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+100%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng13.577Sát thương nhận34.037Tầm nhìn36Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM966
6,9/min Farm76% Tham gia hạ gục27.178 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcBước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.151Sát thương nhận73.149Tầm nhìn13Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM593,3
6,1/min Farm35% Tham gia hạ gục14.467 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.027Sát thương nhận33.349Tầm nhìn10Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM856,7
5,2/min Farm69% Tham gia hạ gục27.329 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcDải Băng Năng LượngMau Lẹ
Pháp Thuật
Hồng NgọcHồng NgọcGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp LướiGiáp LướiÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
KP+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng10.988Sát thương nhận59.147Tầm nhìn13Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM637,5
5,1/min Farm44% Tham gia hạ gục22.090 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Giày Thép GaiGiày Thép GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sion · Top · 4/7/11Ngộ Không · Jungle · 5/12/8Anivia · Middle · 10/7/10Heimerdinger · Bottom · 7/13/3Senna · Support · 8/11/15Yone · Top · 17/7/10Hecarim · Jungle · 11/4/14Ahri · Middle · 18/9/13Viktor · Bottom · 3/11/19Zilean · Support · 1/3/31
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.631Sát thương nhận73.582Tầm nhìn18Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM617,6
6,4/min Farm32% Tham gia hạ gục17.859 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcDải Băng Năng LượngMau Lẹ
Sion · Top · 3/3/8Viego · Jungle · 10/4/4Yone · Middle · 14/6/1Ahri · Bottom · 5/4/11Rakan · Support · 2/3/19Fiora · Top · 2/5/3Master Yi · Jungle · 10/7/2Sylas · Middle · 2/12/3Jhin · Bottom · 2/3/4Karma · Support · 3/7/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.311Sát thương nhận32.660Tầm nhìn27Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM627,5
6,6/min Farm31% Tham gia hạ gục18.646 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Ornn · Top · 4/2/11Singed · Top · 2/10/9Jarvan IV · Jungle · 9/10/17Twisted Fate · Middle · 9/8/21Jhin · Bottom · 11/10/16LeBlanc · Support · 8/10/15Elise · Jungle · 14/9/12Akshan · Middle · 14/7/7Yasuo · Bottom · 16/9/9Leona · Support · 0/12/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.150Sát thương nhận27.558Tầm nhìn13Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 13 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM867,2
6,7/min Farm40% Tham gia hạ gục28.486 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcMau LẹDải Băng Năng Lượng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.979Sát thương nhận56.419Tầm nhìn25Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM512
8,4/min Farm27% Tham gia hạ gục10.616 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcMau LẹDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sion · Top · 2/4/1Dr. Mundo · Jungle · 3/7/5Syndra · Middle · 3/4/3Ezreal · Bottom · 1/11/2Braum · Support · 2/5/6Tahm Kench · Top · 1/1/7Sylas · Jungle · 8/2/12Pantheon · Middle · 6/3/6Yunara · Bottom · 9/2/8Senna · Support · 7/3/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.934Sát thương nhận27.838Tầm nhìn8Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 0 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.041,8
7,9/min Farm44% Tham gia hạ gục27.331 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcMau LẹDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Giày BạcGiày BạcVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựKhiên DoranKhiên DoranÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp LướiGiáp LướiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sion · Top · 4/0/10Lee Sin · Jungle · 13/2/7Swain · Middle · 6/3/7Kog'Maw · Bottom · 7/4/9Lulu · Support · 2/3/14Vladimir · Top · 0/4/1Amumu · Jungle · 4/6/1Zed · Middle · 7/7/1Ashe · Bottom · 1/7/7Seraphine · Support · 0/8/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+335%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.815Sát thương nhận29.360Tầm nhìn26Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →