MARCO UNO#2026

NA

Cấp 101 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min0,7
Sát thương lên tướng/min318,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

847 LP

166W · 147L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 12 / 15
CS/min0,7DPM294
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 14
CS/min0,8DPM379,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 15
CS/min1DPM367,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 0 / 10
CS/min0,8DPM155,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 15
CS/min0,8DPM422,2
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 11 / 20
CS/min0,6DPM238,4
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 8
CS/min1DPM269
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 20
CS/min0,7DPM333,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 6 / 19
CS/min0,8DPM309,5
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 13
CS/min0,8DPM275,8
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 14
CS/min0,9DPM318,9
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 3 / 21
CS/min0,8DPM471,5
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 3
CS/min0,5DPM229,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 16
CS/min0,8DPM289,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 8 / 6
CS/min0,9DPM470,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 15
CS/min0,6DPM319,5
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 26
CS/min0,5DPM446,4
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
56 min
3 / 7 / 20
CS/min0,5DPM223
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 5 / 27
CS/min0,5DPM310,4