Matt#3380

NA

Cấp 697 · Đã cập nhật 16:37

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min840,8

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

795 LP

319W · 311L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 1 / 5
CS/min9,5DPM775
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 3 / 14
CS/min7,5DPM697,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 10
CS/min7,4DPM436,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 3 / 10
CS/min7,2DPM526,8
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 6
CS/min8DPM471,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 10
CS/min8,4DPM1.151,9
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 2
CS/min7,4DPM625,3
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
16 / 8 / 7
CS/min6,2DPM1.110,5
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 5
CS/min7,1DPM568,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 5 / 6
CS/min6,7DPM1.322,5
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 28
CS/min0,7DPM589,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 9
CS/min6,9DPM1.005,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 4
CS/min8,5DPM953,8
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 3
CS/min7,5DPM552,6
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 7 / 12
CS/min7,4DPM1.133,3
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 3
CS/min6,8DPM633,3
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 5 / 4
CS/min7,1DPM1.224,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 3
CS/min7,3DPM781,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 0 / 4
CS/min9DPM1.010