Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ5 TướngTỷ lệ thắng 60%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
OrnnTop
138 Thắng · 5 Thua
61,5%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 13 trận
3,88✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,07 · 13 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,2 / 2,8 / 6,2
8,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,2 · 13 trận
554!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 866,09 · 13 trận
38,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,8% · 13 trận
K'SanteTop
42 Thắng · 2 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
2,88✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,25 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,3 / 2,8 / 4,3
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,78 · 4 trận
566!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 673,24 · 4 trận
43%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,3% · 4 trận
GalioMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 0,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,31 · 1 trận
289!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 552,66 · 1 trận
100%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,4% · 1 trận
MalphiteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 5,0 / 19,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,08 · 1 trận
1.385✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 707,26 · 1 trận
53,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 20,9% · 1 trận
RenektonTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
18,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 0,0 / 11,0
10,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,78 · 1 trận
935✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 620,46 · 1 trận
45%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
9.752.474 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận