Pevul#NA1

NA

Cấp 695 · Đã cập nhật 16:33

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min702,4

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

808 LP

381W · 343L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 2 / 3
CS/min8,4DPM1.307,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 2
CS/min9,1DPM284,5
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 3
CS/min7,5DPM586,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 2 / 9
CS/min9,9DPM1.149,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 3 / 3
CS/min9,9DPM842,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 8
CS/min9,2DPM1.263,9
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 14
CS/min0,9DPM243,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 9
CS/min0,4DPM208,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 2 / 14
CS/min0,8DPM246,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 19
CS/min0,4DPM265,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
18 / 5 / 9
CS/min9DPM1.586,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 4 / 10
CS/min8,6DPM856,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 17
CS/min8,2DPM801,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 6 / 3
CS/min4,8DPM650,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 2 / 8
CS/min8,7DPM1.261
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 7 / 0
CS/min6,1DPM356,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 1 / 12
CS/min6DPM598,9
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 5 / 4
CS/min0,7DPM141,5
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 2 / 0
CS/min1,3DPM53,2